luyện tập
- Động từ:
- Rèn luyện, tập tành nhiều lần để trở nên tinh thông, thành thạo: Hành động lặp đi lặp lại một kỹ năng, động tác hoặc bài học nhằm mục đích nâng cao trình độ, độ chính xác hoặc sự thuần thục.
- Thực hành có hệ thống để đạt được mục tiêu cụ thể: Quá trình có kế hoạch nhằm cải thiện thể lực, trí lực hoặc kỹ năng chuyên môn.
- Động từ:
- Vận động viên phải luyện tập hàng ngày để giữ phong độ.
- Cô ấy luyện tập đàn piano ít nhất hai giờ mỗi ngày.
- Học sinh cần luyện tập viết chữ nhiều hơn.
"Luyện tập thể dục thể thao": chỉ hoạt động rèn luyện thân thể, nâng cao sức khỏe và thể lực.
- Ông ấy duy trì thói quen luyện tập thể dục thể thao vào mỗi sáng.
"Luyện tập tinh thần": chỉ việc rèn luyện ý chí, sự tập trung hoặc các kỹ năng tư duy.
- Thiền là một phương pháp luyện tập tinh thần hiệu quả.
"Có luyện tập": cụm từ dùng để chỉ một người đã qua quá trình rèn luyện bài bản, có kỷ luật.
- Anh ta chơi bóng rất điêu luyện, rõ ràng là có luyện tập.
Tập luyện (động từ): có nghĩa tương tự "luyện tập", thường dùng thay thế cho nhau.
- Đội bóng đang tập luyện tích cực cho trận đấu.
Rèn luyện (động từ): nhấn mạnh hơn đến quá trình rèn giũa, tôi luyện bản thân (thường đi với phẩm chất, ý chí).
- Anh ấy rèn luyện tính kiên nhẫn mỗi ngày.
Thực tập (động từ): thường chỉ việc áp dụng lý thuyết vào thực tế để tích lũy kinh nghiệm, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học thuật.
- Sinh viên năm cuối phải đi thực tập tại các công ty.
- Tập dượt: tập đi tập lại để quen việc, thường cho một sự kiện sắp diễn ra.
- Tập tành: tập những bước đầu tiên, còn vụng về.
- Huấn luyện (thường dùng cho người khác): dạy dỗ, đào tạo cho người khác trở nên thành thạo.
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "luyện tập") - Luyện tập cho: tập trung rèn luyện nhằm mục đích cụ thể. - Huấn luyện viên đang luyện tập cho các cầu thủ những tình huống phạt góc.
- Luyện tập cùng: cùng nhau rèn luyện.
- Chúng tôi thường luyện tập cùng nhau vào cuối tuần.
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì luyện tập, rèn luyện bền bỉ ắt sẽ thành công.
- "Trăm hay không bằng tay quen": Kinh nghiệm và sự thuần thục từ luyện tập thực tế quan trọng hơn lý thuyết suông.
- Rèn luyện tập tành cho tinh, cho thành thạo.